executive council
Định nghĩa
Danh từ: Hội đồng hành pháp - Một hội đồng có thẩm quyền chia sẻ quyền lực hành pháp tối cao. Đây là một cơ quan tập thể chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các công việc của một tổ chức, chính phủ hoặc tiểu bang.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng hành pháp của công ty sẽ đưa ra quyết định cuối cùng về việc sáp nhập.)
- (Ở một số quốc gia, hội đồng hành pháp tư vấn cho tổng thống về các vấn đề chính sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sit on the executive council": ngồi trong hội đồng hành pháp.
- She was elected to sit on the executive council of the university. (Cô ấy đã được bầu vào hội đồng hành pháp của trường đại học.)
- "the executive council convenes": hội đồng hành pháp triệu tập.
- The executive council convenes every month to review progress. (Hội đồng hành pháp triệu tập mỗi tháng để xem xét tiến độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Council (danh từ): hội đồng, một nhóm người được bầu hoặc bổ nhiệm để đưa ra quyết định hoặc tư vấn.
- Executive (tính từ): thuộc về quyền hành pháp, có thẩm quyền điều hành.
- The executive branch of government is separate from the legislative branch. (Nhánh hành pháp của chính phủ tách biệt với nhánh lập pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Cabinet: nội các, thường chỉ hội đồng các bộ trưởng trong chính phủ.
- Advisory board: ban cố vấn, mặc dù thường không có quyền lực hành pháp.
- Governing body: cơ quan quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To serve on the executive council: phục vụ trong hội đồng hành pháp.
- He has served on the executive council for over ten years. (Ông ấy đã phục vụ trong hội đồng hành pháp hơn mười năm.)
- To be appointed to the executive council: được bổ nhiệm vào hội đồng hành pháp.
- She was appointed to the executive council by the governor. (Cô ấy đã được bổ nhiệm vào hội đồng hành pháp bởi thống đốc.)
Thành ngữ liên quan
- Executive council không có thành ngữ riêng biệt, nhưng có thể liên quan đến:
- "The executive council holds the reins": hội đồng hành pháp nắm quyền kiểm soát.
- The executive council holds the reins of power in the organization. (Hội đồng hành pháp nắm quyền kiểm soát trong tổ chức.)